genus manglietia

genus manglietia

A botanist examines a flowering genus manglietia tree in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Genus manglietia một chi thực vật hoa thuộc họ Magnoliaceae (họ Mộc lan), phân bố từ vùng Lai đến miền nam Trung Quốc. Đây một nhóm các cây gỗ lớn, thường được biết đến với tên gọi "Mộc lan trà" hoặc "Giổi" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • Genus manglietia bao gồm nhiều loài cây quý hiếm có giá trị gỗ làm cảnh. (Chi manglietia bao gồm nhiều loài cây quý hiếm có giá trị gỗ làm cảnh.)

  • Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài mới thuộc genus manglietia ở vùng núi phía Bắc Việt Nam. (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài mới thuộc chi manglietiavùng núi phía Bắc Việt Nam.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "trong genus manglietia": chỉ phạm vi của chi thực vật này.

    • Trong genus manglietia, loài Manglietia glauca được biết đến với hoa thơm gỗ bền. (Trong chi manglietia, loài Manglietia glauca được biết đến với hoa thơm gỗ bền.)
  • "thuộc genus manglietia": chỉ sự phân loại của một loài cụ thể.

    • Loài cây này thuộc genus manglietia, thường mọcđộ cao trên 1000 mét. (Loài cây này thuộc chi manglietia, thường mọcđộ cao trên 1000 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Manglietia (danh từ): tên gọi chung của chi này, thường được dùng như một từ riêng trong danh pháp khoa học.
  • Manglietiastrum (danh từ): một chi phụ liên quan, đôi khi được coi đồng nghĩa với .
  • Manglietia glauca (danh từ): một loài tiêu biểu trong chi, còn gọi là "Giổi xanh" hoặc "Mộc lan trà bạc".
Từ đồng nghĩa
  • Chi Giổi: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
  • Chi Mộc lan trà: một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ thực vật học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus manglietia đây thuật ngữ chuyên ngành.